Văn phòng Quốc hội vừa ban hành Văn bản số 75/VBHN – VPQH ngày 25/3/2026 hợp nhất Luật Đường sắt số 95/2025/QH15 đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo nền tảng cho phát triển hệ thống đường sắt hiện đại, đồng bộ và an toàn tại Việt Nam. Nhiều quy định mới không chỉ làm rõ cấu trúc hệ thống mà còn tháo gỡ các nút thắt về đầu tư, kỹ thuật và quản lý vận hành.
Luật quy định hệ thống đường sắt Việt Nam gồm ba loại: đường sắt quốc gia, đường sắt địa phương (bao gồm cả đường sắt đô thị) và đường sắt chuyên dùng. Cách phân loại này giúp xác định rõ vai trò từng loại hình trong mạng lưới vận tải, từ phục vụ nhu cầu liên vùng, quốc tế đến nhu cầu nội đô và vận tải chuyên biệt của doanh nghiệp.
Luật cũng đưa ra tiêu chí phân cấp kỹ thuật dựa trên tốc độ thiết kế, trong đó đường sắt tốc độ cao được xác định là loại có tốc độ từ 200 km/h trở lên. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước tiếp cận và phát triển các tuyến đường sắt hiện đại trong tương lai.
Chuẩn hóa hạ tầng và khổ đường sắt
Một điểm mới mang tính định hướng lâu dài là quy định áp dụng khổ đường tiêu chuẩn 1435 mm cho các tuyến đường sắt quốc gia và địa phương xây dựng mới (trừ trường hợp đặc biệt). Điều này nhằm đảm bảo tính đồng bộ, khả năng kết nối và hội nhập quốc tế.
Bên cạnh đó, Luật yêu cầu kết cấu hạ tầng đường sắt phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về an toàn, môi trường, phòng chống thiên tai và quốc phòng – an ninh. Đây là bước tiến quan trọng nhằm nâng cao chất lượng công trình và giảm thiểu rủi ro trong khai thác.
Phát triển ga và tăng kết nối đa phương thức
Luật quy định rõ về phân loại ga đường sắt theo công năng và tính chất kết nối, đồng thời yêu cầu các địa phương phải bố trí ga hành khách tại vị trí thuận lợi, gắn với trung tâm đô thị và các phương thức vận tải khác.
Ngoài chức năng vận tải, ga đường sắt còn được phép tích hợp các dịch vụ thương mại, viễn thông và kết nối xe buýt, góp phần hình thành các trung tâm giao thông – dịch vụ hiện đại.
Tháo gỡ vướng mắc trong đầu tư dự án
Một trong những điểm đáng chú ý là các quy định linh hoạt hơn về đầu tư. Luật cho phép phân chia dự án thành các dự án thành phần, đồng thời không yêu cầu mỗi phần phải vận hành độc lập – điều này giúp tăng tính khả thi khi triển khai các dự án lớn.
Đối với các dự án theo hình thức đối tác công tư (PPP), Nhà nước sẽ đảm bảo chi phí bồi thường, giải phóng mặt bằng từ ngân sách. Đây là cơ chế quan trọng nhằm thu hút đầu tư ngoài nhà nước vào lĩnh vực đường sắt vốn có chi phí lớn.
Ngoài ra, việc áp dụng thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED) thay cho thiết kế cơ sở, cũng như cho phép tham vấn quốc tế về công nghệ và chi phí, giúp nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án và tiệm cận thông lệ quốc tế.
Luật cho phép sử dụng định mức, chi phí từ các dự án tương tự trong và ngoài nước khi trong nước chưa có quy định phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án đường sắt hiện đại, vốn có nhiều yếu tố kỹ thuật mới.
Bên cạnh đó, chủ đầu tư được phép triển khai đồng thời nhiều bước chuẩn bị dự án như lập báo cáo khả thi, thiết kế và hồ sơ mời thầu, qua đó rút ngắn thời gian thực hiện.
Hiệu lực và quy định chuyển tiếp
Luật có hiệu lực chính thức từ ngày 01/01/2026, với một số điều khoản áp dụng sớm từ giữa năm 2025. Đối với các dự án đã được phê duyệt trước thời điểm này, cơ quan có thẩm quyền có thể lựa chọn tiếp tục thực hiện theo quy định cũ hoặc áp dụng quy định mới cho các bước tiếp theo.
Với hàng loạt quy định mới mang tính đồng bộ, linh hoạt và tiệm cận quốc tế, Văn bản hợp nhất Luật Đường sắt được kỳ vọng sẽ tháo gỡ nhiều điểm nghẽn lâu nay, tạo động lực mạnh mẽ cho việc phát triển hệ thống đường sắt hiện đại, an toàn và bền vững tại Việt Nam trong giai đoạn tới./.
BBT_TECCO1